Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malrektiĝo

Cấu trúc từ:
mal/rekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) malrektiĝo

Bản dịch

eo malrektiĝi

Cấu trúc từ:
mal/rekt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo malrekta

Cấu trúc từ:
mal/rekt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) malrekta
Laŭ la Universala Vortaro: fr oblique | en oblique, sloping | de schief | ru косой | pl krzywy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malrekti

Cấu trúc từ:
mal/rekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo malrekte

Cấu trúc từ:
mal/rekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) malrekte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/rekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,811,115 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 1.359 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog