Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malrapido

Cấu trúc từ:
mal/rapid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) malrapido

Bản dịch

eo malrapida

Cấu trúc từ:
mal/rapid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malrapida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malrapidi

Cấu trúc từ:
mal/rapid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピーディ
Thẻ:

Bản dịch

eo malrapide

Cấu trúc từ:
mal/rapid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Adverbo (-e) malrapide

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/rapid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,827,685 inferencoj, 0.355 CPU-sekundoj en 0.891 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog