Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malpureco

Cấu trúc từ:
mal/pur/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ
Substantivo (-o) malpureco

Bản dịch

eo malpura

Cấu trúc từ:
mal/pur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malpura

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malpuri

Cấu trúc từ:
mal/pur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo malpuro

Cấu trúc từ:
mal/pur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

  • tok jaki (Dịch ngược)

eo malpure

Cấu trúc từ:
mal/pur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) malpure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/pur/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,558,493 inferencoj, 0.537 CPU-sekundoj en 1.278 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog