eo malpliosigno
Cấu trúc từ:
mal/pli/o/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼プリ▼オスィグノ
Bản dịch
- ja 不等号 (より小) pejv
- ja 小なり (<) pejv
- en less than sign ESPDIC
- eo malpliosigno (Gợi ý tự động)
- es signo menor que (Gợi ý tự động)
- es signo menor que (Gợi ý tự động)
- fr signe inférieur à (Gợi ý tự động)
- nl kleiner dan-teken n (Gợi ý tự động)



Babilejo