Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malpliiĝo

Cấu trúc từ:
mal/pli//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) malpliiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malpliiĝa

Cấu trúc từ:
mal/pli//a ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂャ
Adjektivo (-a) malpliiĝa

Bản dịch

eo malpliiĝi

Cấu trúc từ:
mal/pli//i ...
Cách phát âm bằng kana:
イー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malplia

Cấu trúc từ:
mal/pli/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malplia

Bản dịch

eo malplie

Cấu trúc từ:
mal/pli/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/pli//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,331,822 inferencoj, 0.350 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog