eo malplenumo
Cấu trúc từ:
mal/plen/um/o ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼プレ▼ヌーモ
Substantivo (-o) malplenumo
Bản dịch
- en failure ESPDIC
- ja 背くこと (推定) konjektita
- ja 違反すること (推定) konjektita
- eo paneo (Gợi ý tự động)
- eo malsukceso (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr défaillance (Gợi ý tự động)
- nl fout m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo