Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malplejo

Cấu trúc từ:
mal/plej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo malpleje

Cấu trúc từ:
mal/plej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イェ
Thẻ:
Adverbo (-e) malpleje

Bản dịch

eo malpli

Cấu trúc từ:
mal/pli ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo malpli

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malplo

Cấu trúc từ:
malplo ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malplo

Bản dịch

eo malpla

Cấu trúc từ:
malpla ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malpla

Bản dịch

eo malple

Cấu trúc từ:
malple ...
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/plej/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 565,858 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.291 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog