eo malpermesado
Cấu trúc từ:
mal/permes/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼ペルメサード
Bản dịch
- eo proskribo (Dịch ngược)
- ja 追放 (Gợi ý tự động)
- eo ekzilo (Gợi ý tự động)
- eo eksterleĝigo (Gợi ý tự động)
- en proscription (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo proskripcio Ssv



Babilejo