Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malpacado

Cấu trúc từ:
mal/pac/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Substantivo (-o) malpacado

Bản dịch

eo malpaci

Cấu trúc từ:
mal/pac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malpaco

Cấu trúc từ:
mal/pac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) malpaco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malpaca

Cấu trúc từ:
mal/pac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ
Adjektivo (-a) malpaca

Bản dịch

eo malpace

Cấu trúc từ:
mal/pac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ
Adverbo (-e) malpace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/pac/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,097,518 inferencoj, 0.382 CPU-sekundoj en 0.426 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog