eo malordo
Cấu trúc từ:
mal/ord/o ...Cách phát âm bằng kana:
マロ▼ルド
Bản dịch
- ja 無秩序 pejv
- ja 混乱 pejv
- en confusion ESPDIC
- en disorder ESPDIC
- en mess ESPDIC
- eo perturbo (Dịch ngược)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 撹乱 (Gợi ý tự động)
- ja 擾乱 (Gợi ý tự động)
- ja 摂動 (Gợi ý tự động)
- ja 外乱 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)
- en unrest (Gợi ý tự động)



Babilejo