eo malokupi
Cấu trúc từ:
mal/okup/i ...Cách phát âm bằng kana:
マロ▼クーピ
Bản dịch
- ja 放棄する (占有したものを) pejv
- ja 解放する pejv
- eo evakui (撤退する) pejv
- en to deallocate ESPDIC
- en dispose ESPDIC
- en free ESPDIC
- ja 撤退する (Gợi ý tự động)
- ja 撤兵する (Gợi ý tự động)
- ja 立ち退かせる (Gợi ý tự động)
- ja 引き揚げさせる (Gợi ý tự động)
- io evakuar (t) (Gợi ý tự động)
- en to evacuate (Gợi ý tự động)
- eo malokupi (Gợi ý tự động)
- nl vrijmaken (Gợi ý tự động)
- en deallocate (Dịch ngược)
- en dispose (resource) (Dịch ngược)



Babilejo