Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malmuntado

Cấu trúc từ:
mal/munt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムンター
Substantivo (-o) malmuntado

Bản dịch

eo malmuntada

Cấu trúc từ:
mal/munt/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムンター
Adjektivo (-a) malmuntada

Bản dịch

eo malmuntade

Cấu trúc từ:
mal/munt/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムンター
Adverbo (-e) malmuntade

Bản dịch

eo malmunti

Cấu trúc từ:
mal/munt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムンティ

Bản dịch

eo malmunto

Cấu trúc từ:
mal/munt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムン
Substantivo (-o) malmunto

Bản dịch

eo malmunta

Cấu trúc từ:
mal/munt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムン
Adjektivo (-a) malmunta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/munt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムンター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,854,831 inferencoj, 0.530 CPU-sekundoj en 0.782 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog