Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malmulta

Cấu trúc từ:
mal/mult/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) malmulta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malmulti

Cấu trúc từ:
mal/mult/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo malmulto

Cấu trúc từ:
mal/mult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malmulto

Bản dịch

Ví dụ

eo malmulte

Cấu trúc từ:
mal/mult/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) malmulte

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/mult/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,055,525 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.293 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog