eo malmolkola
Cấu trúc từ:
mal/mol/kol/a ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼モル▼コーラ▼
Bản dịch
- eo rigidnuka (Dịch ngược)
- en intransigent (Gợi ý tự động)
- en mulish (Gợi ý tự động)
- en stiff-necked (Gợi ý tự động)
- en obstinate (Gợi ý tự động)
- en stubborn (Gợi ý tự động)



Babilejo