Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malmoligi

Cấu trúc từ:
mal/mol/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malmoligo

Cấu trúc từ:
mal/mol/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malmoligo

Bản dịch

eo malmoliga

Cấu trúc từ:
mal/mol/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malmoliga

Bản dịch

eo malmola

Cấu trúc từ:
mal/mol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malmola

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malmoli

Cấu trúc từ:
mal/mol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

eo malmole

Cấu trúc từ:
mal/mol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adverbo (-e) malmole

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/mol/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,007,810 inferencoj, 0.585 CPU-sekundoj en 0.650 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog