eo malluma
Cấu trúc từ:
mal/lum/a ...Cách phát âm bằng kana:
マッル▼ーマ
Thẻ:
Adjektivo (-a) malluma
Bản dịch
- ja 暗い pejv
- ja 暗闇の pejv
- ja 陰鬱な 《転義》(いんうつ) pejv
- ja 闇に包まれた 《転義》 pejv
- ja 蒙昧な (もうまい) pejv
- en dark ESPDIC
- en dim ESPDIC
- en gloomy ESPDIC
- en murky ESPDIC
- zh 黑暗 开放
- eo malheligi (Gợi ý tự động)
- fr estomper (Gợi ý tự động)
- eo obskura (Dịch ngược)
- tok pimeja (Dịch ngược)
- en dark (sun rays) (Dịch ngược)
- ja 不明瞭な (Gợi ý tự động)
- eo malklara (Gợi ý tự động)
- ja 名もない (Gợi ý tự động)
- eo nekonata (Gợi ý tự động)
- io obskura (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en unclear (Gợi ý tự động)
- en unknown (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo malluma ĉambro / 暗室 pejv
- eo malluma linio / 暗線 pejv
- eo malluma materio / 暗黒物質 pejv
- eo malluma nokto / 闇夜 pejv



Babilejo