eo mallongigo
Cấu trúc từ:
mal/long/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
マッロ▼ンギーゴ
Bản dịch
- ja 短縮 pejv
- ja 略語 pejv
- ja 短縮形 pejv
- en abbreviation ESPDIC
- zh 缩写 开放
- ca abreviació f (Gợi ý tự động)
- eo mallongigo (Gợi ý tự động)
- es abreviación (Gợi ý tự động)
- es abreviación (Gợi ý tự động)
- fr abbréviation f (Gợi ý tự động)
- nl afkorting f (Gợi ý tự động)
- nl inkorting (Gợi ý tự động)



Babilejo