eo mallongigaĵo
Cấu trúc từ:
mal/long/ig/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
マッロ▼ンギガージョ
Substantivo (-o) mallongigaĵo
Bản dịch
- en abbreviation ESPDIC
- en abridgement ESPDIC
- ca abreviació f (Gợi ý tự động)
- eo mallongigo (Gợi ý tự động)
- es abreviación (Gợi ý tự động)
- es abreviación (Gợi ý tự động)
- fr abbréviation f (Gợi ý tự động)
- nl afkorting f (Gợi ý tự động)
- nl inkorting (Gợi ý tự động)



Babilejo