Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mallongigaĵo

Cấu trúc từ:
mal/long/ig//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マッロンギガージョ
Substantivo (-o) mallongigaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mallongigi

Cấu trúc từ:
mal/long/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マッロギー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo mallongigo

Cấu trúc từ:
mal/long/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マッロギー
Thẻ:
Substantivo (-o) mallongigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mallongiga

Cấu trúc từ:
mal/long/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マッロギー
Adjektivo (-a) mallongiga

Bản dịch

Ví dụ

eo mallongige

Cấu trúc từ:
mal/long/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マッロギー
Adverbo (-e) mallongige

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/long/ig//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マッロンギガージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,093,523 inferencoj, 0.690 CPU-sekundoj en 1.971 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog