Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mallevi

Cấu trúc từ:
mal/lev/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マッヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mallevo

Cấu trúc từ:
mal/lev/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マッヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) mallevo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malleva

Cấu trúc từ:
mal/lev/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マッヴァ
Adjektivo (-a) malleva

Bản dịch

eo malleve

Cấu trúc từ:
mal/lev/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マッヴェ
Adverbo (-e) malleve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/lev/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マッヴィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 698,950 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog