eo malklariĝi
Cấu trúc từ:
mal/klar/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼クラ▼リーヂ
Infinitivo (-i) de verbo malklariĝi
Bản dịch
- en to blur ESPDIC
- en fade ESPDIC
- eo dissolvi (Gợi ý tự động)
- es difuminar (Gợi ý tự động)
- es difuminar (Gợi ý tự động)
- fr fondre (Gợi ý tự động)
- nl vervagen (Gợi ý tự động)
- eo dissolvo (Gợi ý tự động)
- es atenuación (Gợi ý tự động)
- es atenuación (Gợi ý tự động)
- fr atténuation (Gợi ý tự động)
- nl vervaging f (Gợi ý tự động)



Babilejo