eo malklara
Cấu trúc từ:
mal/klar/a ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼クラ▼ーラ
Bản dịch
- ja 濁った pejv
- ja 曇った pejv
- ja 不明瞭な pejv
- ja 漠然とした pejv
- en blurry ESPDIC
- en insdistinct ESPDIC
- en cloudy ESPDIC
- en overcast ESPDIC
- zh 模糊 开放
- en blurred (Gợi ý tự động)
- ca borrós (Gợi ý tự động)
- eo malakra (Gợi ý tự động)
- eo svaga (Gợi ý tự động)
- es desenfoque (Gợi ý tự động)
- es desenfoque (Gợi ý tự động)
- fr flou (Gợi ý tự động)
- nl wazig (Gợi ý tự động)
- eo obskura (Dịch ngược)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- eo malluma (Gợi ý tự động)
- ja 名もない (Gợi ý tự động)
- eo nekonata (Gợi ý tự động)
- io obskura (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en unclear (Gợi ý tự động)
- en unknown (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo malklara akvo / 濁った水 pejv
- eo malklara esprimo / あいまいな表現 pejv
- eo malklara ideo / 混乱した考え pejv
- eo malklaraj okuloj / どんよりした眼 pejv
- eo malklara konturo / ぼんやりした輪郭 pejv
- eo malklara bildo / blurry image ESPDIC
- eo tre malklara / abstruse ESPDIC
- eo igi malklara / blur Komputeko



Babilejo