Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malkaŝa

Cấu trúc từ:
mal/kaŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシャ
Adjektivo (-a) malkaŝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malkaŝi

Cấu trúc từ:
mal/kaŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malkaŝo

Cấu trúc từ:
mal/kaŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カーショ
Substantivo (-o) malkaŝo

Bản dịch

Ví dụ

eo malkaŝe

Cấu trúc từ:
mal/kaŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシェ
Adverbo (-e) malkaŝe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/kaŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 533,763 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog