Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maljunulejo

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリュヌ
Thẻ:
Substantivo (-o) maljunulejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maljunuleja

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マリュヌ
Adjektivo (-a) maljunuleja

Bản dịch

eo maljunuleje

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マリュヌイェ
Adverbo (-e) maljunuleje

Bản dịch

eo maljunulo

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリヌー
Thẻ:
Substantivo (-o) maljunulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maljunula

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マリヌー
Thẻ:
Adjektivo (-a) maljunula

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maljunule

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マリヌー
Adverbo (-e) maljunule

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/jun/ul/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリュヌ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,931,070 inferencoj, 0.642 CPU-sekundoj en 0.653 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog