Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mal/jun//ant/a
Cách phát âm bằng kana:
マリュニヂャン

eo maljuniĝanta

Cấu trúc dự đoán:
mal/jun//ant/a
Cách phát âm bằng kana:
マリュニヂャン

Bản dịch

eo maljuniĝi

Từ mục chính:
jun/a
Cấu trúc từ:
mal/jun//i
Cách phát âm bằng kana:
マリニー

Bản dịch

Ví dụ

eo maljuniĝo

Từ mục chính:
jun/a
Cấu trúc từ:
mal/jun//o
Cách phát âm bằng kana:
マリニーヂョ

Bản dịch

eo maljuniĝa

Cấu trúc dự đoán:
mal/jun//a
Cách phát âm bằng kana:
マリニーヂャ

Bản dịch

eo maljuno

Cấu trúc dự đoán:
mal/ju/n/o
Cách phát âm bằng kana:
ュー

Bản dịch

(?) maljuniĝanta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,697,984 inferencoj, 1.029 CPU-sekundoj en 1.386 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog