Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maljuneco

Cấu trúc từ:
mal/jun/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリネーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) maljuneco

Bản dịch

eo maljuneca

Cấu trúc từ:
mal/jun/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マリネーツァ
Adjektivo (-a) maljuneca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maljunece

Cấu trúc từ:
mal/jun/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マリネーツェ
Adverbo (-e) maljunece

Bản dịch

eo maljuna

Cấu trúc từ:
mal/jun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ュー
Thẻ:
Adjektivo (-a) maljuna

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maljuni

Cấu trúc từ:
mal/jun/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ュー

Bản dịch

eo maljune

Cấu trúc từ:
mal/jun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ュー
Adverbo (-e) maljune

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/jun/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリネーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,413,015 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 0.523 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog