Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maliculo

Cấu trúc từ:
malic/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリツー
Substantivo (-o) maliculo

Bản dịch

eo malicula

Cấu trúc từ:
malic/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マリツー
Adjektivo (-a) malicula

Bản dịch

eo malicule

Cấu trúc từ:
malic/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マリツー
Adverbo (-e) malicule

Bản dịch

eo malico

Cấu trúc từ:
malic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) malico

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malica

Cấu trúc từ:
malic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) malica
Laŭ la Universala Vortaro: fr malicieux | en malicious | de tückisch | ru коварный | pl chytry.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malici

Cấu trúc từ:
malic/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo malice

Cấu trúc từ:
malic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) malice

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
malic/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マリツー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,142,382 inferencoj, 0.406 CPU-sekundoj en 0.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog