Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malhumilo

Cấu trúc từ:
mal/hum/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Substantivo (-o) malhumilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malhumila

Cấu trúc từ:
mal/humil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) malhumila

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malhumili

Cấu trúc từ:
mal/humil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

eo malhumile

Cấu trúc từ:
mal/humil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adverbo (-e) malhumile

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/hum/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,088,395 inferencoj, 0.595 CPU-sekundoj en 0.651 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog