Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malhonesteco

Cấu trúc từ:
mal/honest/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホネテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) malhonesteco

Bản dịch

eo malhonesteca

Cấu trúc từ:
mal/honest/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ホネテーツァ
Adjektivo (-a) malhonesteca

Bản dịch

eo malhonestece

Cấu trúc từ:
mal/honest/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ホネテーツェ
Adverbo (-e) malhonestece

Bản dịch

eo malhonesta

Cấu trúc từ:
mal/honest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) malhonesta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malhonesti

Cấu trúc từ:
mal/ho/nest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo malhonesto

Cấu trúc từ:
mal/honest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) malhonesto

Bản dịch

eo malhoneste

Cấu trúc từ:
mal/honest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) malhoneste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/honest/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホネテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,771,080 inferencoj, 0.657 CPU-sekundoj en 0.717 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog