Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malhisi

Cấu trúc từ:
mal/his/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malhiso

Cấu trúc từ:
mal/his/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー
Substantivo (-o) malhiso

Bản dịch

eo malhisa

Cấu trúc từ:
mal/his/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー
Adjektivo (-a) malhisa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/his/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒースィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 688,000 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.225 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog