Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/hel/a ruĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヘー   ルーヂョ

eo malhela ruĝo

Cấu trúc từ:
mal/hel/a ruĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヘー   ルーヂョ
Substantivo (-o) malhela ruĝo

Bản dịch

eo malhela ruĝa

Cấu trúc từ:
mal/hel/a ruĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヘー   ルーヂャ
Adjektivo (-a) malhela ruĝa

Bản dịch

eo malhela ruĝi

Cấu trúc từ:
mal/hel/a ruĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ヘー   ルー
Infinitivo (-i) de verbo malhela ruĝi

Bản dịch

eo malhela ruĝe

Cấu trúc từ:
mal/hel/a ruĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヘー   ルーヂェ
Adverbo (-e) malhela ruĝe

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
malhelamalhela 薄暗い
ruĝoruĝo 赤色

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 302,905 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.251 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog