Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malhavebleco

Cấu trúc từ:
mal/hav/ebl/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハヴェツォ
Substantivo (-o) malhavebleco

Bản dịch

eo malhavebla

Cấu trúc từ:
mal/hav/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) malhavebla

Bản dịch

eo malhavi

Cấu trúc từ:
mal/hav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/hav/ebl/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハヴェツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,191,352 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 1.193 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog