Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malhardado

Cấu trúc từ:
mal/hard/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Substantivo (-o) malhardado

Bản dịch

eo malhardada

Cấu trúc từ:
mal/hard/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adjektivo (-a) malhardada

Bản dịch

eo malhardade

Cấu trúc từ:
mal/hard/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adverbo (-e) malhardade

Bản dịch

eo malhardi

Cấu trúc từ:
mal/hard/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo malhardo

Cấu trúc từ:
mal/hard/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malhardo

Bản dịch

eo malharda

Cấu trúc từ:
mal/hard/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malharda

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/hard/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,769,398 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 0.452 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog