Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/gras/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
スー

eo malgrasulo

Cấu trúc từ:
mal/gras/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
スー
Substantivo (-o) malgrasulo

Bản dịch

eo malgrasa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/gras/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) malgrasa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malgrasi

Cấu trúc từ:
mal/gras/i
Cách phát âm bằng kana:
ラースィ
Infinitivo (-i) de verbo malgrasi

Bản dịch

eo malgrase

Cấu trúc từ:
mal/gras/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) malgrase

Bản dịch

(?) malgrasulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,938,886 inferencoj, 0.505 CPU-sekundoj en 0.506 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog