Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malgrandulo

Cấu trúc từ:
mal/grand/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランドゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) malgrandulo

Bản dịch

eo malgrandula

Cấu trúc từ:
mal/grand/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランドゥー
Adjektivo (-a) malgrandula

Bản dịch

eo malgrandule

Cấu trúc từ:
mal/grand/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ランドゥー
Adverbo (-e) malgrandule

Bản dịch

eo malgranda

Cấu trúc từ:
mal/grand/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Thẻ:
Adjektivo (-a) malgranda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malgrandi

Cấu trúc từ:
mal/grand/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ランディ

Bản dịch

eo malgrande

Cấu trúc từ:
mal/grand/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Adverbo (-e) malgrande

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/grand/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,429,404 inferencoj, 0.456 CPU-sekundoj en 0.754 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog