Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malgrandegulo

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデグー
Thẻ:
Substantivo (-o) malgrandegulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malgrandegula

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデグー
Adjektivo (-a) malgrandegula

Bản dịch

eo malgrandegule

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデグー
Adverbo (-e) malgrandegule

Bản dịch

eo malgrandega

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malgrandega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malgrandegi

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデー

Bản dịch

eo malgrandege

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデー
Adverbo (-e) malgrandege

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/grand/eg/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデグー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,696,626 inferencoj, 0.628 CPU-sekundoj en 1.067 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog