Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/graci/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツォ

eo malgracieco

Cấu trúc từ:
mal/graci/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツォ
Substantivo (-o) malgracieco

Bản dịch

eo malgracia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/graci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) malgracia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malgracii

Cấu trúc từ:
mal/grac/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo malgracii

Bản dịch

eo malgracio

Cấu trúc từ:
mal/graci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) malgracio

Bản dịch

eo malgracie

Cấu trúc từ:
mal/graci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) malgracie

Bản dịch

(?) malgracieco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,916,247 inferencoj, 1.039 CPU-sekundoj en 2.059 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog