Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malglataĵo

Cấu trúc từ:
mal/glat//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) malglataĵo

Bản dịch

eo malglati

Cấu trúc từ:
mal/glat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo malglata

Cấu trúc từ:
mal/glat/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malglate

Cấu trúc từ:
mal/glat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) malglate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/glat//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,181,250 inferencoj, 0.341 CPU-sekundoj en 0.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog