Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cách phát âm bằng kana:
ミータ   エベナージョ

eo malfermita ebenaĵo

Cách phát âm bằng kana:
ミータ   エベナージョ

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
malfermitamalfermita 開いた
ebenaĵoebenaĵo 平原

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 675,537 inferencoj, 0.197 CPU-sekundoj en 0.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog