eo malfalsa
Cấu trúc từ:
mal/fals/a ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼フ▼ァル▼サ
Adjektivo (-a) malfalsa
Bản dịch
- en authentic ESPDIC
- en genuine ESPDIC
- ca autèntic (Gợi ý tự động)
- eo aŭtenta (Gợi ý tự động)
- es autèntico (Gợi ý tự động)
- es autèntico (Gợi ý tự động)
- nl authentiek (Gợi ý tự động)
- eo vera (Gợi ý tự động)
- eo malfalsa (Gợi ý tự động)
- es original (Gợi ý tự động)
- es original (Gợi ý tự động)
- fr authentique (Gợi ý tự động)
- nl origineel (Gợi ý tự động)



Babilejo