Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malfacileco

Cấu trúc từ:
mal/facil/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァツィツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) malfacileco

Bản dịch

eo malfacileca

Cấu trúc từ:
mal/facil/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァツィツァ
Adjektivo (-a) malfacileca

Bản dịch

eo malfacilece

Cấu trúc từ:
mal/facil/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァツィツェ
Adverbo (-e) malfacilece

Bản dịch

eo malfacila

Cấu trúc từ:
mal/facil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malfacila

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malfacili

Cấu trúc từ:
mal/facil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo malfacilo

Cấu trúc từ:
mal/facil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) malfacilo

Bản dịch

Ví dụ

eo malfacile

Cấu trúc từ:
mal/facil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adverbo (-e) malfacile

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/facil/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァツィツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,837,018 inferencoj, 0.532 CPU-sekundoj en 1.223 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog