Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malesti

Cấu trúc từ:
mal/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malesto

Cấu trúc từ:
mal/est/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malesto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malesta

Cấu trúc từ:
mal/est/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malesta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,086,775 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.512 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog