Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malemo

Cấu trúc từ:
mal/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malemo

Bản dịch

eo malema

Cấu trúc từ:
mal/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) malema

Bản dịch

eo malemi

Cấu trúc từ:
mal/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo maleme

Cấu trúc từ:
mal/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) maleme

Bản dịch

eo mali

Cấu trúc từ:
mal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Infinitivo (-i) de verbo mali, (senfinaĵa vorto mal + -i)

eo mali/o

Malio

Cấu trúc từ:
mali/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) Malio

Bản dịch

maliano

Từ chứa gốc "mali"

eo malo

Cấu trúc từ:
mal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) malo, (senfinaĵa vorto mal + -o)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mala

Cấu trúc từ:
mal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Adjektivo (-a) mala, (senfinaĵa vorto mal + -a)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io mala

Bản dịch

  • eo malbona (Dịch ngược)
  • ja 悪い (Gợi ý tự động)
  • ja 悪意の (Gợi ý tự động)
  • io inferiora (Gợi ý tự động)
  • en bad (Gợi ý tự động)
  • en miserable (Gợi ý tự động)
  • en nasty (Gợi ý tự động)
  • en poor (Gợi ý tự động)
  • en naughty (Gợi ý tự động)
  • en evil (Gợi ý tự động)
  • en wicked (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo male

Cấu trúc từ:
mal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Adverbo (-e) male, (senfinaĵa vorto mal + -e)

Bản dịch

Ví dụ

eo male/?

malei

maleo

Maleo

maleopilko

Từ chứa gốc "male"

en male

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo maskla (Dịch ngược)
  • eo masklo (Dịch ngược)
  • eo vira (Dịch ngược)
  • eo viro (Dịch ngược)
  • eo virseksa (Dịch ngược)
  • eo virseksulo (Dịch ngược)
  • io maskula (Gợi ý tự động)
  • ja 男の (Gợi ý tự động)
  • ja 男のような (Gợi ý tự động)
  • en masculine (Gợi ý tự động)
  • en manly (Gợi ý tự động)
  • en virile (Gợi ý tự động)
  • zh 阳性 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 男性 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 男性 (Gợi ý tự động)
  • ja 一人前の男 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io viro (Gợi ý tự động)
  • en man (Gợi ý tự động)
  • zh 男人 (Gợi ý tự động)
  • zh 成年男子 (Gợi ý tự động)
  • ja 男性の (Gợi ý tự động)
  • ja 雄の (Gợi ý tự động)
  • zh 雄性 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
mal/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,367,671 inferencoj, 0.549 CPU-sekundoj en 0.567 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog