Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malegaleco

Cấu trúc từ:
mal/egal/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マレツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) malegaleco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malegaleca

Cấu trúc từ:
mal/egal/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マレツァ
Adjektivo (-a) malegaleca

Bản dịch

eo malegalece

Cấu trúc từ:
mal/egal/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マレツェ
Adverbo (-e) malegalece

Bản dịch

eo malegala

Cấu trúc từ:
mal/egal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マレガー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malegala

Bản dịch

eo malegali

Cấu trúc từ:
mal/egal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マレガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malegale

Cấu trúc từ:
mal/egal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マレガー
Adverbo (-e) malegale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/egal/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マレツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,441,792 inferencoj, 0.608 CPU-sekundoj en 0.694 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog