Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
mal/dung/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

eo maldungo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
mal/dung/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maldunga

Vortanalizo:
mal/dung/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

Bản dịch

Ví dụ

eo maldungi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
mal/dung/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

Bản dịch

Ví dụ

(?) maldungo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 370,429 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 0.229 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog