eo maldistingi
Cấu trúc từ:
mal/disting/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼ディスティンギ
Infinitivo (-i) de verbo maldistingi
Bản dịch
- eo konfuzi pejv
- ja 混同する pejv
- en to addle ESPDIC
- en baffle ESPDIC
- en bemuse ESPDIC
- en bewilder ESPDIC
- en confuse ESPDIC
- en disarrange ESPDIC
- en disarray ESPDIC
- en perplex ESPDIC
- en puzzle ESPDIC
- ja 混乱させる (Gợi ý tự động)
- ja かき乱す (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja まごつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 困惑させる (Gợi ý tự động)
- io konfundar (t) (Gợi ý tự động)
- en to bewilder (Gợi ý tự động)
- en disconcert (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- en perturb (Gợi ý tự động)
- en unsettle (Gợi ý tự động)
- en disturb (Gợi ý tự động)
- zh 使混乱 (Gợi ý tự động)
- zh 搅乱 (Gợi ý tự động)
- zh 混淆 (Gợi ý tự động)



Babilejo