io maldicensar
Bản dịch
- eo klaĉi (Dịch ngược)
- eo insulti (Dịch ngược)
- ja 悪口をいいふらす (Gợi ý tự động)
- ja 陰口をきく (Gợi ý tự động)
- ja 悪いうわさ話をする (Gợi ý tự động)
- en to gossip (Gợi ý tự động)
- en prate (Gợi ý tự động)
- en make small talk (Gợi ý tự động)
- en prattle (Gợi ý tự động)
- ja 侮辱する (Gợi ý tự động)
- ja ののしる (Gợi ý tự động)
- ja 悪口を言う (Gợi ý tự động)
- io insultar (Gợi ý tự động)
- en to abuse (Gợi ý tự động)
- en insult (Gợi ý tự động)
- en offend (Gợi ý tự động)
- zh 侮辱 (Gợi ý tự động)
- zh 骂 (Gợi ý tự động)



Babilejo