Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mal/dekstr/um/e
Cách phát âm bằng kana:
ルー

eo maldekstrume

Cấu trúc dự đoán:
mal/dekstr/um/e
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo maldekstruma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/dekstr/um/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo maldekstrumi

Cấu trúc dự đoán:
mal/dekstr/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo maldekstro

Cấu trúc dự đoán:
mal/dekstr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo maldekstra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/dekstr/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gauche | en: left | de: link | ru: лѣвый | pl: lewy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maldekstri

Cấu trúc dự đoán:
mal/dekstr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) maldekstrume

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,247,665 inferencoj, 0.964 CPU-sekundoj en 2.946 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog