Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maldecaĵo

Cấu trúc từ:
mal/dec//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァージョ
Substantivo (-o) maldecaĵo

Bản dịch

eo maldecaĵa

Cấu trúc từ:
mal/dec//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァージャ
Adjektivo (-a) maldecaĵa

Bản dịch

eo maldecaĵe

Cấu trúc từ:
mal/dec//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァージェ
Adverbo (-e) maldecaĵe

Bản dịch

eo maldeci

Cấu trúc từ:
mal/dec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デーツィ

Bản dịch

eo maldeco

Cấu trúc từ:
mal/dec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デーツォ
Substantivo (-o) maldeco

Bản dịch

eo maldeca

Cấu trúc từ:
mal/dec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) maldeca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maldece

Cấu trúc từ:
mal/dec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デーツェ
Adverbo (-e) maldece

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/dec//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog