Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/ced/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェデー

eo malcedemo

Cấu trúc từ:
mal/ced/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェデー

Bản dịch

eo malcedema

Từ mục chính:
ced/i
Cấu trúc từ:
mal/ced/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェデー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malcedemi

Cấu trúc dự đoán:
mal/ced/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェデー

Bản dịch

eo malcedi

Từ mục chính:
ced/i
Cấu trúc từ:
mal/ced/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malcedo

Cấu trúc dự đoán:
mal/ced/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo malceda

Cấu trúc dự đoán:
mal/ced/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

(?) malcedemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,102,164 inferencoj, 0.640 CPU-sekundoj en 1.061 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog