Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malboniĝo

Cấu trúc từ:
mal/bon//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) malboniĝo

Bản dịch

eo malboniĝa

Cấu trúc từ:
mal/bon//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂャ
Adjektivo (-a) malboniĝa

Bản dịch

eo malboniĝi

Cấu trúc từ:
mal/bon//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malboniĝe

Cấu trúc từ:
mal/bon//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂェ
Adverbo (-e) malboniĝe

Bản dịch

eo malbono

Cấu trúc từ:
mal/bon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Substantivo (-o) malbono

Bản dịch

eo malbona

Cấu trúc từ:
mal/bon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malbona

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malboni

Cấu trúc từ:
mal/bon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

eo malbone

Cấu trúc từ:
mal/bon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Adverbo (-e) malbone

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mal/bon//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,823,807 inferencoj, 0.610 CPU-sekundoj en 1.148 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog